TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assai

/a.saj/ giọng máy của trình duyệt

assai nghĩa là rất.

Nghĩa của assai

Phó từ

  1. Âm nhạc Rất.
    • Lento assairất chậm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ assai

Câu hỏi thường gặp

assai nghĩa là gì?

assai (phó từ) nghĩa là rất.

assai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assai (giọng Pháp chuẩn): /a.saj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.