assagissement
assagissement nghĩa là sự khôn ra, sự làm dịu, sự dịu đi.
Nghĩa của assagissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho khôn ra, sự khôn ra.
- Sự làm dịu, sự dịu đi.
Dạng từ của assagissement
Đi với mạo từ: un assagissement · l'assagissement
| Số nhiều | assagissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ settling down
Câu hỏi thường gặp
assagissement nghĩa là gì?
assagissement (danh từ) nghĩa là sự khôn ra, sự làm dịu, sự dịu đi.
assagissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assagissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.ʒis.mɑ̃/.
assagissement là giống đực hay giống cái?
assagissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).