TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assagissement

danh từ giống đực (m)
/a.sa.ʒis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assagissement nghĩa là sự khôn ra, sự làm dịu, sự dịu đi.

Nghĩa của assagissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho khôn ra, sự khôn ra.
  2. Sự làm dịu, sự dịu đi.

Dạng từ của assagissement

Đi với mạo từ: un assagissement · l'assagissement

Số nhiềuassagissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ settling down

Câu hỏi thường gặp

assagissement nghĩa là gì?

assagissement (danh từ) nghĩa là sự khôn ra, sự làm dịu, sự dịu đi.

assagissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assagissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.ʒis.mɑ̃/.

assagissement là giống đực hay giống cái?

assagissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.