TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attaquant

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ta.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attaquant nghĩa là người tấn công, cầu thủ tấn công.

Nghĩa của attaquant

Danh từ · cả hai giống

  1. Quân sự Người tấn công.
    • Les attaquants furent repoussésquân tấn công đã bị đẩy lùi
  2. Thể dục thể thao Cầu thủ tấn công.

Dạng từ của attaquant

Số nhiềuattaquants
Giống cáiattaquante /a.ta.kɑ̃t/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attaquant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attacker, assailant; forward, striker, attacker; forward

Câu hỏi thường gặp

attaquant nghĩa là gì?

attaquant (danh từ) nghĩa là người tấn công, cầu thủ tấn công.

attaquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attaquant (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.kɑ̃/.

attaquant là giống đực hay giống cái?

attaquant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.