attaquant
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ta.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attaquant nghĩa là người tấn công, cầu thủ tấn công.
Nghĩa của attaquant
Danh từ · cả hai giống
- Quân sự Người tấn công.
- Les attaquants furent repoussésquân tấn công đã bị đẩy lùi
- Thể dục thể thao Cầu thủ tấn công.
Dạng từ của attaquant
| Số nhiều | attaquants |
| Giống cái | attaquante /a.ta.kɑ̃t/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attaquant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attacker, assailant; forward, striker, attacker; forward
Câu hỏi thường gặp
attaquant nghĩa là gì?
attaquant (danh từ) nghĩa là người tấn công, cầu thủ tấn công.
attaquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attaquant (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.kɑ̃/.
attaquant là giống đực hay giống cái?
attaquant là danh từ cả hai giống.