TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attaque

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.tak/ giọng máy của trình duyệt

attaque nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, sự công kích, lời công kích.

Nghĩa của attaque

Danh từ · giống cái

  1. Sự tấn công, cuộc tấn công.
  2. Sự công kích, lời công kích.
    • Les attaques de l'oppositionlời công kích của phe đối lập
  3. Ngành mỏ Sự khởi công.
    • Attaque d'une galeriesự khởi công một hầm mỏ
  4. Y học Cơn cấp phát.
  5. Âm nhạc Sự bát vào.
    • être d'attaque(thân mật) rất khỏe, sung sức

Dạng từ của attaque

Đi với mạo từ: une attaque · l'attaque

Số nhiềuattaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attaque

Trái nghĩa

Câu ví dụ với attaque

  • La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.Tatoeba #180263
  • La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.Tatoeba #335772
  • À l'attaque ! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8982329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack; onset of a syllable

Câu hỏi thường gặp

attaque nghĩa là gì?

attaque (danh từ) nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, sự công kích, lời công kích.

attaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attaque (giọng Pháp chuẩn): /a.tak/.

attaque là giống đực hay giống cái?

attaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.