protection
protection nghĩa là sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng vệ.
Nghĩa của protection
Danh từ · giống cái
- Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ.
- Solliciter la protection de quelqu'uncầu xin sự che chở của ai
- Protection maternelle et infantilesự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
- Protection du travailsự bảo hộ lao động
- Sự phòng vệ.
- Protection des côtessự phòng vệ bờ biển
- Sự bảo trợ.
- La protection des artssự bảo trợ nghệ thuật
- Kinh tế Chính sách thuế quan bảo hộ.
Dạng từ của protection
Đi với mạo từ: une protection · la protection
| Số nhiều | protections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protection
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của protection
Câu ví dụ với protection
- Tu as besoin de protection. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301747
- Vous avez besoin de protection. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11243834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protection; protection (means, such as a condom, of preventing pregnancy or sexually transmitted disease)
Câu hỏi thường gặp
protection nghĩa là gì?
protection (danh từ) nghĩa là sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng vệ.
protection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protection (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/.
protection là giống đực hay giống cái?
protection là danh từ giống cái (dùng với une, la).