protectionnisme
protectionnisme nghĩa là Chế độ thuế quan bảo hộ.
Nghĩa của protectionnisme
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Chế độ thuế quan bảo hộ.
Dạng từ của protectionnisme
Đi với mạo từ: un protectionnisme · le protectionnisme
| Số nhiều | protectionnismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protectionnisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protectionism
Câu hỏi thường gặp
protectionnisme nghĩa là gì?
protectionnisme (danh từ) nghĩa là Chế độ thuế quan bảo hộ.
protectionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protectionnisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.sjɔ.nism/.
protectionnisme là giống đực hay giống cái?
protectionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).