TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protectionniste

danh từ cả hai giống
/pʁɔ.tɛk.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

protectionniste nghĩa là Người chủ trương chế độ thuế quan bảo hộ.

Nghĩa của protectionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chủ trương chế độ thuế quan bảo hộ.

Tính từ

  1. xem protectionnisme — Chế độ thuế quan bảo hộ.

Dạng từ của protectionniste

Số nhiềuprotectionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protectionist
  • Danh từ protectionist

Câu hỏi thường gặp

protectionniste nghĩa là gì?

protectionniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người chủ trương chế độ thuế quan bảo hộ.

protectionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectionniste (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.sjɔ.nist/.

protectionniste là giống đực hay giống cái?

protectionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.