TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protectorat

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛk.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

protectorat nghĩa là chế độ bảo hộ, xứ bảo hộ, chức bảo quốc, chính thể bảo quốc.

Nghĩa của protectorat

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ bảo hộ; xứ bảo hộ.
  2. Sử học Chức bảo quốc; chính thể bảo quốc (ở Anh).

Dạng từ của protectorat

Đi với mạo từ: un protectorat · le protectorat

Số nhiềuprotectorats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protectorate

Câu hỏi thường gặp

protectorat nghĩa là gì?

protectorat (danh từ) nghĩa là chế độ bảo hộ, xứ bảo hộ, chức bảo quốc, chính thể bảo quốc.

protectorat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectorat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.tɔ.ʁa/.

protectorat là giống đực hay giống cái?

protectorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.