protectorat
protectorat nghĩa là chế độ bảo hộ, xứ bảo hộ, chức bảo quốc, chính thể bảo quốc.
Nghĩa của protectorat
Danh từ · giống đực
- Chế độ bảo hộ; xứ bảo hộ.
- Sử học Chức bảo quốc; chính thể bảo quốc (ở Anh).
Dạng từ của protectorat
Đi với mạo từ: un protectorat · le protectorat
| Số nhiều | protectorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protectorate
Câu hỏi thường gặp
protectorat nghĩa là gì?
protectorat (danh từ) nghĩa là chế độ bảo hộ, xứ bảo hộ, chức bảo quốc, chính thể bảo quốc.
protectorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protectorat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.tɔ.ʁa/.
protectorat là giống đực hay giống cái?
protectorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).