TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libre-échange

danh từ giống đực (m)
/li.bʁe.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

libre-échange nghĩa là Thuyết mậu dịch tự do.

Nghĩa của libre-échange

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết mậu dịch tự do.

Dạng từ của libre-échange

Đi với mạo từ: un libre-échange · le libre-échange

Số nhiềulibres-échanges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libre-échange

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free trade

Câu hỏi thường gặp

libre-échange nghĩa là gì?

libre-échange (danh từ) nghĩa là Thuyết mậu dịch tự do.

libre-échange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libre-échange (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁe.ʃɑ̃ʒ/.

libre-échange là giống đực hay giống cái?

libre-échange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.