libre-échangiste
/li.bʁe.ʃɑ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
libre-échangiste nghĩa là mậu dịch tự do.
Nghĩa của libre-échangiste
Tính từ
- Mậu dịch tự do.
- Politique libre-échangistechính sách mậu dịch tự do
Danh từ · giống đực
- Người chủ trương mậu dịch tự do.
Dạng từ của libre-échangiste
| Số nhiều | libre-échangistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free trade
- Danh từ free trader
Câu hỏi thường gặp
libre-échangiste nghĩa là gì?
libre-échangiste (tính từ, danh từ) nghĩa là mậu dịch tự do.
libre-échangiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libre-échangiste (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁe.ʃɑ̃.ʒist/.