TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

librement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

librement nghĩa là tự do, thoải mái, phóng túng.

Nghĩa của librement

Phó từ

  1. Tự do.
    • Circuler librementđi lại tự do
  2. Thoải mái; phóng túng.
    • Traduire librementphỏng dịch
  3. Thành thật, không khách sáo.
    • Je vous parlerais très librementtôi sẽ nói với anh rất thành thật
  4. Sỗ sàng.
  5. Tự ý (chọn lựa).
    • Discipline librement consentiekỷ luật tự ý chấp nhận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ freely; without restrictions

Câu hỏi thường gặp

librement nghĩa là gì?

librement (phó từ) nghĩa là tự do, thoải mái, phóng túng.

librement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của librement (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.