librement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
librement nghĩa là tự do, thoải mái, phóng túng.
Nghĩa của librement
Phó từ
- Tự do.
- Circuler librementđi lại tự do
- Thoải mái; phóng túng.
- Traduire librementphỏng dịch
- Thành thật, không khách sáo.
- Je vous parlerais très librementtôi sẽ nói với anh rất thành thật
- Sỗ sàng.
- Tự ý (chọn lựa).
- Discipline librement consentiekỷ luật tự ý chấp nhận
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ freely; without restrictions
Câu hỏi thường gặp
librement nghĩa là gì?
librement (phó từ) nghĩa là tự do, thoải mái, phóng túng.
librement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của librement (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁə.mɑ̃/.