TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

librettiste

danh từ cả hai giống
/li.bʁe.tist/ giọng máy của trình duyệt

librettiste nghĩa là tác giả kịch bản.

Nghĩa của librettiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Tác giả kịch bản.

Dạng từ của librettiste

Số nhiềulibrettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ librettist

Câu hỏi thường gặp

librettiste nghĩa là gì?

librettiste (danh từ) nghĩa là tác giả kịch bản.

librettiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của librettiste (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁe.tist/.

librettiste là giống đực hay giống cái?

librettiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.