TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libretto

danh từ giống đực (m)
/li.bʁɛ.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

libretto nghĩa là kịch bản.

Nghĩa của libretto

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kịch bản.

Dạng từ của libretto

Đi với mạo từ: un libretto · le libretto

Số nhiềulibrettos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ libretto

Câu hỏi thường gặp

libretto nghĩa là gì?

libretto (danh từ) nghĩa là kịch bản.

libretto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libretto (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁɛ.tɔ/.

libretto là giống đực hay giống cái?

libretto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.