protecteur
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
protecteur nghĩa là che chở, bảo vệ, bảo hộ, người che chở.
Nghĩa của protecteur
Tính từ
- Che chở, bảo vệ.
- Prendre un air protecteurra vẻ che chở
- Cuirasse protectricevỏ sắt bảo vệ
- Bảo hộ.
- Système protecteurchế độ bảo hộ (mậu dịch)
Danh từ · giống đực
- Người che chở; người bảo trợ.
- Protecteur des artsngười bảo trợ nghệ thuật
- Thân mật Kẻ bao gái.
- Sử học (protecteur) quan bảo quốc (ở Anh).
Dạng từ của protecteur
| Số nhiều | protecteurs |
| Giống cái | protectrice /pʁɔ.tɛk.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | protectrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protecteur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protector; ombudsman
- Tính từ protective (related to or used for protection)
Câu hỏi thường gặp
protecteur nghĩa là gì?
protecteur (tính từ, danh từ) nghĩa là che chở, bảo vệ, bảo hộ, người che chở.
protecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.tœʁ/.