TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protecteur

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

protecteur nghĩa là che chở, bảo vệ, bảo hộ, người che chở.

Nghĩa của protecteur

Tính từ

  1. Che chở, bảo vệ.
    • Prendre un air protecteurra vẻ che chở
    • Cuirasse protectricevỏ sắt bảo vệ
  2. Bảo hộ.
    • Système protecteurchế độ bảo hộ (mậu dịch)

Danh từ · giống đực

  1. Người che chở; người bảo trợ.
    • Protecteur des artsngười bảo trợ nghệ thuật
  2. Thân mật Kẻ bao gái.
  3. Sử học (protecteur) quan bảo quốc (ở Anh).

Dạng từ của protecteur

Số nhiềuprotecteurs
Giống cáiprotectrice /pʁɔ.tɛk.tʁis/
Giống cái số nhiềuprotectrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protecteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protector; ombudsman
  • Tính từ protective (related to or used for protection)

Câu hỏi thường gặp

protecteur nghĩa là gì?

protecteur (tính từ, danh từ) nghĩa là che chở, bảo vệ, bảo hộ, người che chở.

protecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protecteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.