oppresseur
/ɔ.pʁe.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
oppresseur nghĩa là áp bức, ức hiếp, kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.
Nghĩa của oppresseur
Tính từ
- Áp bức, ức hiếp.
- Le fascisme oppresseurchủ nghĩa phát xít áp bức
Danh từ · giống đực
- Kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.
- L'oppresseur et les oppriméskẻ áp bức và những người bị áp bức
Dạng từ của oppresseur
| Số nhiều | oppresseurs |
| Giống cái | oppresseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oppressor
Câu hỏi thường gặp
oppresseur nghĩa là gì?
oppresseur (tính từ, danh từ) nghĩa là áp bức, ức hiếp, kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.
oppresseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oppresseur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁe.sœʁ/.