TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oppresseur

/ɔ.pʁe.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

oppresseur nghĩa là áp bức, ức hiếp, kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.

Nghĩa của oppresseur

Tính từ

  1. Áp bức, ức hiếp.
    • Le fascisme oppresseurchủ nghĩa phát xít áp bức

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.
    • L'oppresseur et les oppriméskẻ áp bức và những người bị áp bức

Dạng từ của oppresseur

Số nhiềuoppresseurs
Giống cáioppresseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oppressor

Câu hỏi thường gặp

oppresseur nghĩa là gì?

oppresseur (tính từ, danh từ) nghĩa là áp bức, ức hiếp, kẻ áp bức, kẻ ức hiếp.

oppresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oppresseur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁe.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.