oppressif
/ɔ.pʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
oppressif nghĩa là áp bức, ức hiếp.
Nghĩa của oppressif
Tính từ
- Áp bức, ức hiếp.
- Moyens oppressifs du tyranthủ đoạn áp bức của tên bạo chúa
Dạng từ của oppressif
| Số nhiều | oppressifs |
| Giống cái | oppressive /ɔ.pʁe.siv/ |
| Giống cái số nhiều | oppressives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oppressive
Câu hỏi thường gặp
oppressif nghĩa là gì?
oppressif (tính từ) nghĩa là áp bức, ức hiếp.
oppressif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oppressif (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁɛ.sif/.