tyran
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tyran nghĩa là bạo chúa, kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược.
Nghĩa của tyran
Danh từ · giống đực
- Bạo chúa.
- Kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược.
- Son mari est un tyranchồng chị ta là một kẻ bạo ngược
- Động vật học Chim đớp ruồi Mỹ.
- Sử học Tiếm chủ.
Dạng từ của tyran
Đi với mạo từ: un tyran · le tyran
| Số nhiều | tyrans |
| Giống cái | tyranne |
Họ từ của tyran
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tyrant; bully
Câu hỏi thường gặp
tyran nghĩa là gì?
tyran (danh từ) nghĩa là bạo chúa, kẻ chuyên chế, kẻ bạo ngược.
tyran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tyran (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɑ̃/.
tyran là giống đực hay giống cái?
tyran là danh từ giống đực (dùng với un, le).