TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tyrannique

/ti.ʁa.nik/ giọng máy của trình duyệt

tyrannique nghĩa là chuyên chế, bạo ngược.

Nghĩa của tyrannique

Tính từ

  1. Thuộc bạo chúa.
    • Pouvoir tyranniquequyền hành bạo chúa
  2. Chuyên chế, bạo ngược.
    • Un chef tyranniquemột thủ lĩnh chuyên chế
  3. Không cưỡng nổi.
    • L'attrait tyrannique de la beautésự hấp hẫn không cưỡng nổi của sắc đẹp

Dạng từ của tyrannique

Số nhiềutyranniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tyrannical

Câu hỏi thường gặp

tyrannique nghĩa là gì?

tyrannique (tính từ) nghĩa là chuyên chế, bạo ngược.

tyrannique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tyrannique (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁa.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.