tyranniquement
/ti.ʁa.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tyranniquement nghĩa là chuyên chế, bạo ngược.
Nghĩa của tyranniquement
Phó từ
- Chuyên chế, bạo ngược.
- Abuser tyranniquement de son pouvoirchuyên chế lạm dụng quyền hạn của mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tyranniquement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tyrannically (in the manner of a tyrant)
Câu hỏi thường gặp
tyranniquement nghĩa là gì?
tyranniquement (phó từ) nghĩa là chuyên chế, bạo ngược.
tyranniquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tyranniquement (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁa.nik.mɑ̃/.