despotiquement
/dɛs.pɔ.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
despotiquement nghĩa là chuyên chế.
Nghĩa của despotiquement
Phó từ
- Chuyên chế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với despotiquement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ despotically
Câu hỏi thường gặp
despotiquement nghĩa là gì?
despotiquement (phó từ) nghĩa là chuyên chế.
despotiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của despotiquement (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.pɔ.tik.mɑ̃/.