TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

despotisme

danh từ giống đực (m)
/dɛs.pɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

despotisme nghĩa là sự chuyên chế, quyền chuyên chế, chủ nghĩa chuyên chế.

Nghĩa của despotisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyên chế, quyền chuyên chế.
  2. Chủ nghĩa chuyên chế.

Dạng từ của despotisme

Đi với mạo từ: un despotisme · le despotisme

Số nhiềudespotismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với despotisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ despotism (government by a singular authority)

Câu hỏi thường gặp

despotisme nghĩa là gì?

despotisme (danh từ) nghĩa là sự chuyên chế, quyền chuyên chế, chủ nghĩa chuyên chế.

despotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của despotisme (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.pɔ.tism/.

despotisme là giống đực hay giống cái?

despotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.