TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libéralisme

danh từ giống đực (m)
/li.be.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

libéralisme nghĩa là sự rộng rãi.

Nghĩa của libéralisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa tự do (về (kinh tế)).
  2. Sự rộng rãi.
    • Faire preuve de libéralisme dans ses opinionstỏ ra rộng rãi về quan điểm

Dạng từ của libéralisme

Đi với mạo từ: un libéralisme · le libéralisme

Số nhiềulibéralismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libéralisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberalism

Câu hỏi thường gặp

libéralisme nghĩa là gì?

libéralisme (danh từ) nghĩa là sự rộng rãi.

libéralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libéralisme (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.lism/.

libéralisme là giống đực hay giống cái?

libéralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.