TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absolutisme

danh từ giống đực (m)
/ap.sɔ.ly.tism/ giọng máy của trình duyệt

absolutisme nghĩa là chính thể chuyên chế.

Nghĩa của absolutisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính thể chuyên chế.

Dạng từ của absolutisme

Đi với mạo từ: un absolutisme · l'absolutisme

Số nhiềuabsolutismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolutisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absolutism

Câu hỏi thường gặp

absolutisme nghĩa là gì?

absolutisme (danh từ) nghĩa là chính thể chuyên chế.

absolutisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolutisme (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly.tism/.

absolutisme là giống đực hay giống cái?

absolutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.