TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absolution

danh từ giống cái (f)
/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

absolution nghĩa là sự xá tội, sự miễn tội.

Nghĩa của absolution

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự xá tội.
  2. Luật Sự miễn tội.
    • L'absolution d'un coupablesự miễn tội cho kẻ phạm tội

Dạng từ của absolution

Đi với mạo từ: une absolution · l'absolution

Số nhiềuabsolutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolution

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của absolution

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absolution (from sins or wrongs); acquittal, absolution

Câu hỏi thường gặp

absolution nghĩa là gì?

absolution (danh từ) nghĩa là sự xá tội, sự miễn tội.

absolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolution (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/.

absolution là giống đực hay giống cái?

absolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.