condamnation
condamnation nghĩa là sự kết án, sự xử phạt, án, hình phạt.
Nghĩa của condamnation
Danh từ · giống cái
- Sự kết án, sự xử phạt.
- Án, hình phạt.
- Subir une lourde condamnationchịu một hình phạt nặng
- Sự chỉ trích, sự lên án.
- La condamnation des abussự lên án những thói tham nhũng
Dạng từ của condamnation
Đi với mạo từ: une condamnation · la condamnation
| Số nhiều | condamnations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condamnation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentencing
Câu hỏi thường gặp
condamnation nghĩa là gì?
condamnation (danh từ) nghĩa là sự kết án, sự xử phạt, án, hình phạt.
condamnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condamnation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/.
condamnation là giống đực hay giống cái?
condamnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).