TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condamnation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.da.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

condamnation nghĩa là sự kết án, sự xử phạt, án, hình phạt.

Nghĩa của condamnation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kết án, sự xử phạt.
  2. Án, hình phạt.
    • Subir une lourde condamnationchịu một hình phạt nặng
  3. Sự chỉ trích, sự lên án.
    • La condamnation des abussự lên án những thói tham nhũng

Dạng từ của condamnation

Đi với mạo từ: une condamnation · la condamnation

Số nhiềucondamnations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condamnation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentencing

Câu hỏi thường gặp

condamnation nghĩa là gì?

condamnation (danh từ) nghĩa là sự kết án, sự xử phạt, án, hình phạt.

condamnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condamnation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/.

condamnation là giống đực hay giống cái?

condamnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.