TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éloge

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

éloge nghĩa là lời khen.

Nghĩa của éloge

Danh từ · giống đực

  1. Lời khen.
  2. Bài tụng, bài tán tụng.
    • éloge funèbređiếu văn

Dạng từ của éloge

Đi với mạo từ: un éloge · l'éloge

Số nhiềuéloges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éloge

Trái nghĩa

Họ từ của éloge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praise; accolade; eulogy

Câu hỏi thường gặp

éloge nghĩa là gì?

éloge (danh từ) nghĩa là lời khen.

éloge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éloge (giọng Pháp chuẩn): /e.lɔʒ/.

éloge là giống đực hay giống cái?

éloge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.