élocution
danh từ giống cái (f)
/e.lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élocution nghĩa là cách diễn đạt.
Nghĩa của élocution
Danh từ · giống cái
- Cách diễn đạt.
- élocution facilecách diễn đạt lưu loát
Dạng từ của élocution
Đi với mạo từ: une élocution · l'élocution
| Số nhiều | élocutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech; delivery (of speech); elocution
Câu hỏi thường gặp
élocution nghĩa là gì?
élocution (danh từ) nghĩa là cách diễn đạt.
élocution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élocution (giọng Pháp chuẩn): /e.lɔ.ky.sjɔ̃/.
élocution là giống đực hay giống cái?
élocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).