élixir
danh từ giống đực (m)
/e.lik.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
élixir nghĩa là cồn ngọt, rượu ngon.
Nghĩa của élixir
Danh từ · giống đực
- Dược học Cồn ngọt.
- Thân mật Rượu ngon.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tinh túy.
Dạng từ của élixir
Đi với mạo từ: un élixir · l'élixir
| Số nhiều | élixirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elixir (pharmacy: sweet taste-masking liquid)
Câu hỏi thường gặp
élixir nghĩa là gì?
élixir (danh từ) nghĩa là cồn ngọt, rượu ngon.
élixir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élixir (giọng Pháp chuẩn): /e.lik.siʁ/.
élixir là giống đực hay giống cái?
élixir là danh từ giống đực (dùng với un, le).