TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élixir

danh từ giống đực (m)
/e.lik.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

élixir nghĩa là cồn ngọt, rượu ngon.

Nghĩa của élixir

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Cồn ngọt.
  2. Thân mật Rượu ngon.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tinh túy.

Dạng từ của élixir

Đi với mạo từ: un élixir · l'élixir

Số nhiềuélixirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elixir (pharmacy: sweet taste-masking liquid)

Câu hỏi thường gặp

élixir nghĩa là gì?

élixir (danh từ) nghĩa là cồn ngọt, rượu ngon.

élixir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élixir (giọng Pháp chuẩn): /e.lik.siʁ/.

élixir là giống đực hay giống cái?

élixir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.