TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élitiste

/e.li.tist/ giọng máy của trình duyệt

élitiste nghĩa là tinh hoa chủ nghĩa.

Nghĩa của élitiste

Tính từ

  1. Tinh hoa chủ nghĩa.
    • Education élitistelối giáo dục tinh hoa chủ nghĩa

Dạng từ của élitiste

Số nhiềuélitistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elitist

Câu hỏi thường gặp

élitiste nghĩa là gì?

élitiste (tính từ) nghĩa là tinh hoa chủ nghĩa.

élitiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élitiste (giọng Pháp chuẩn): /e.li.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.