reproche
reproche nghĩa là lời chê trách, lời trách mắng, lời trách móc, lời trách.
Nghĩa của reproche
Danh từ · giống đực
- Lời chê trách, lời trách mắng.
- Lời trách móc, lời trách.
- Luật học, pháp lý Sự không thừa nhận (người chứng).
- sans reproche; sans reprocheskhông thể chê trách vào đâu được
- soit dit sans reprochekhông phải để trách đâu
Dạng từ của reproche
Đi với mạo từ: un reproche · le reproche
| Số nhiều | reproches |
Câu ví dụ với reproche
- Personne ne vous fait de reproche. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839907
- Personne ne te fait de reproche. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blame, the act of blaming
Câu hỏi thường gặp
reproche nghĩa là gì?
reproche (danh từ) nghĩa là lời chê trách, lời trách mắng, lời trách móc, lời trách.
reproche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reproche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔʃ/.
reproche là giống đực hay giống cái?
reproche là danh từ giống đực (dùng với un, le).