TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reprochable

/ʁə.pʁɔ.ʃabl/ giọng máy của trình duyệt

reprochable nghĩa là đáng chê trách.

Nghĩa của reprochable

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có thể không thừa nhận.
    • Témoin reprochablengười chứng minh có thể không thừa nhận
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đáng chê trách.
    • Conduite reprochablecách cư xử đáng chê trách

Dạng từ của reprochable

Số nhiềureprochables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reprochable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reproachable

Câu hỏi thường gặp

reprochable nghĩa là gì?

reprochable (tính từ) nghĩa là đáng chê trách.

reprochable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reprochable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔ.ʃabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.