irréprochable
irréprochable nghĩa là không thể chê trách.
Nghĩa của irréprochable
Tính từ
- Không thể chê trách, không chê vào đâu được.
Dạng từ của irréprochable
| Số nhiều | irréprochables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréprochable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với irréprochable
- Personne n'est irréprochable. Không có người nào trên đời không có khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7499431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irreproachable
Câu hỏi thường gặp
irréprochable nghĩa là gì?
irréprochable (tính từ) nghĩa là không thể chê trách.
irréprochable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irréprochable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.pʁɔ.ʃabl/.