condamnable
/kɔ̃.da.nabl/ giọng máy của trình duyệt
condamnable nghĩa là đáng kết tội, đáng lên án.
Nghĩa của condamnable
Tính từ
- Đáng kết tội, đáng lên án.
- Acte condamnableviệc đáng kết tội
Dạng từ của condamnable
| Số nhiều | condamnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condamnable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ condemnable, reprehensible
Câu hỏi thường gặp
condamnable nghĩa là gì?
condamnable (tính từ) nghĩa là đáng kết tội, đáng lên án.
condamnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condamnable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.nabl/.