TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condamnable

/kɔ̃.da.nabl/ giọng máy của trình duyệt

condamnable nghĩa là đáng kết tội, đáng lên án.

Nghĩa của condamnable

Tính từ

  1. Đáng kết tội, đáng lên án.
    • Acte condamnableviệc đáng kết tội

Dạng từ của condamnable

Số nhiềucondamnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condamnable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ condemnable, reprehensible

Câu hỏi thường gặp

condamnable nghĩa là gì?

condamnable (tính từ) nghĩa là đáng kết tội, đáng lên án.

condamnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condamnable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.