répréhensible
/ʁe.pʁe.ɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
répréhensible nghĩa là đáng chê trách, đáng quở trách.
Nghĩa của répréhensible
Tính từ
- Đáng chê trách, đáng quở trách.
- Un acte répréhensiblemột hành vi đáng chê trách
Dạng từ của répréhensible
| Số nhiều | répréhensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répréhensible
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reprehensible
Câu hỏi thường gặp
répréhensible nghĩa là gì?
répréhensible (tính từ) nghĩa là đáng chê trách, đáng quở trách.
répréhensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répréhensible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁe.ɑ̃.sibl/.