TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répréhensible

/ʁe.pʁe.ɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

répréhensible nghĩa là đáng chê trách, đáng quở trách.

Nghĩa của répréhensible

Tính từ

  1. Đáng chê trách, đáng quở trách.
    • Un acte répréhensiblemột hành vi đáng chê trách

Dạng từ của répréhensible

Số nhiềurépréhensibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répréhensible

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reprehensible

Câu hỏi thường gặp

répréhensible nghĩa là gì?

répréhensible (tính từ) nghĩa là đáng chê trách, đáng quở trách.

répréhensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répréhensible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pʁe.ɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.