TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défectueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

défectueux nghĩa là tồi, dở, không hợp lệ.

Nghĩa của défectueux

Tính từ

  1. Tồi, dở.
    • Travail défectueuxcông việc làm tồi
  2. Luật học, pháp lý Không hợp lệ.
    • Jugement défectueuxbản án không hợp lệ

Dạng từ của défectueux

Giống cáidéfectueuse /de.fɛk.tɥøz/
Giống cái số nhiềudéfectueuses

Cụm từ, thành ngữ với défectueux

  • rimes défectueuses — (thơ ca) vần ép
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faulty, defective

Câu hỏi thường gặp

défectueux nghĩa là gì?

défectueux (tính từ) nghĩa là tồi, dở, không hợp lệ.

défectueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défectueux (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.