défectueux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
défectueux nghĩa là tồi, dở, không hợp lệ.
Nghĩa của défectueux
Tính từ
- Tồi, dở.
- Travail défectueuxcông việc làm tồi
- Luật học, pháp lý Không hợp lệ.
- Jugement défectueuxbản án không hợp lệ
Dạng từ của défectueux
| Giống cái | défectueuse /de.fɛk.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | défectueuses |
Cụm từ, thành ngữ với défectueux
- rimes défectueuses — (thơ ca) vần ép
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ faulty, defective
Câu hỏi thường gặp
défectueux nghĩa là gì?
défectueux (tính từ) nghĩa là tồi, dở, không hợp lệ.
défectueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défectueux (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.tɥø/.