défectuosité
défectuosité nghĩa là sự tồi, sự dở, sự thiếu sót.
Nghĩa của défectuosité
Danh từ · giống cái
- Sự tồi, sự dở, sự thiếu sót.
- Chỗ thiếu sót, chỗ hỏng.
- Etoffe pleine de défectuositéstấm vải đầy chỗ hỏng
Dạng từ của défectuosité
Đi với mạo từ: une défectuosité · la défectuosité
| Số nhiều | défectuosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defectiveness; defect, fault, imperfection
Câu hỏi thường gặp
défectuosité nghĩa là gì?
défectuosité (danh từ) nghĩa là sự tồi, sự dở, sự thiếu sót.
défectuosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défectuosité (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.tɥo.zi.te/.
défectuosité là giống đực hay giống cái?
défectuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).