TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défendable

/de.fɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

défendable nghĩa là bảo vệ được, bênh vực được.

Nghĩa của défendable

Tính từ

  1. Bảo vệ được.
    • Poste défendableđồn bảo vệ được
  2. Bênh vực được.
    • Opinion défendableý kiến bênh vực được

Dạng từ của défendable

Số nhiềudéfendables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ justifiable, defensible, within reason

Câu hỏi thường gặp

défendable nghĩa là gì?

défendable (tính từ) nghĩa là bảo vệ được, bênh vực được.

défendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défendable (giọng Pháp chuẩn): /de.fɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.