défection
danh từ giống cái (f)
/de.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
défection nghĩa là sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.
Nghĩa của défection
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.
- faire défectionkhông đến (theo lời mời...)
Dạng từ của défection
Đi với mạo từ: une défection · la défection
| Số nhiều | défections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defection
Câu hỏi thường gặp
défection nghĩa là gì?
défection (danh từ) nghĩa là sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.
défection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défection (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.sjɔ̃/.
défection là giống đực hay giống cái?
défection là danh từ giống cái (dùng với une, la).