TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défection

danh từ giống cái (f)
/de.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défection nghĩa là sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.

Nghĩa của défection

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.
    • faire défectionkhông đến (theo lời mời...)

Dạng từ của défection

Đi với mạo từ: une défection · la défection

Số nhiềudéfections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defection

Câu hỏi thường gặp

défection nghĩa là gì?

défection (danh từ) nghĩa là sự bỏ hàng ngũ, sự rút lui.

défection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défection (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.sjɔ̃/.

défection là giống đực hay giống cái?

défection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.