défectif
/de.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
défectif nghĩa là khuyết thiếu, khuyết.
Nghĩa của défectif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Khuyết thiếu.
- Verbe défectifđộng từ khuyết thiếu
- Toán học Khuyết.
Dạng từ của défectif
| Số nhiều | défectifs |
| Giống cái | défective |
| Giống cái số nhiều | défectives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ defective (said of a verb that does not conjugate itself at all, does not conjugate itself anymore, or that only conjugates itself in certain persons or in certain tenses)
Câu hỏi thường gặp
défectif nghĩa là gì?
défectif (tính từ) nghĩa là khuyết thiếu, khuyết.
défectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défectif (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛk.tif/.