irréprochablement
/i.ʁe.pʁɔ.ʃa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
irréprochablement nghĩa là Không chê vào đâu được.
Nghĩa của irréprochablement
Phó từ
- Không chê vào đâu được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ irreproachably (in a way that is beyond reproach)
Câu hỏi thường gặp
irréprochablement nghĩa là gì?
irréprochablement (phó từ) nghĩa là Không chê vào đâu được.
irréprochablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irréprochablement (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.pʁɔ.ʃa.blə.mɑ̃/.