blâmable
/bla.mabl/ giọng máy của trình duyệt
blâmable nghĩa là đáng chê trách.
Nghĩa của blâmable
Tính từ
- Đáng chê trách.
- Une action blâmablemột hành động đáng chê trách
Dạng từ của blâmable
| Số nhiều | blâmables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blâmable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blameworthy; reprehensible
Câu hỏi thường gặp
blâmable nghĩa là gì?
blâmable (tính từ) nghĩa là đáng chê trách.
blâmable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blâmable (giọng Pháp chuẩn): /bla.mabl/.