TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blâmable

/bla.mabl/ giọng máy của trình duyệt

blâmable nghĩa là đáng chê trách.

Nghĩa của blâmable

Tính từ

  1. Đáng chê trách.
    • Une action blâmablemột hành động đáng chê trách

Dạng từ của blâmable

Số nhiềublâmables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blâmable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blameworthy; reprehensible

Câu hỏi thường gặp

blâmable nghĩa là gì?

blâmable (tính từ) nghĩa là đáng chê trách.

blâmable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blâmable (giọng Pháp chuẩn): /bla.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.