TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louable

/lwabl/ giọng máy của trình duyệt

louable nghĩa là đáng khen, có thể cho thuê.

Nghĩa của louable

Tính từ

  1. Đáng khen.
    • Action louablehành động đáng khen
  2. Có thể cho thuê.
  3. Có thể thuê.

Dạng từ của louable

Số nhiềulouables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laudable; worthy of praise

Câu hỏi thường gặp

louable nghĩa là gì?

louable (tính từ) nghĩa là đáng khen, có thể cho thuê.

louable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louable (giọng Pháp chuẩn): /lwabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.