louable
/lwabl/ giọng máy của trình duyệt
louable nghĩa là đáng khen, có thể cho thuê.
Nghĩa của louable
Tính từ
- Đáng khen.
- Action louablehành động đáng khen
- Có thể cho thuê.
- Có thể thuê.
Dạng từ của louable
| Số nhiều | louables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ laudable; worthy of praise
Câu hỏi thường gặp
louable nghĩa là gì?
louable (tính từ) nghĩa là đáng khen, có thể cho thuê.
louable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louable (giọng Pháp chuẩn): /lwabl/.