TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louange

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lu.ɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

louange nghĩa là hợp đồng cho thuê.

Nghĩa của louange

Danh từ · giống đực

  1. Hợp đồng cho thuê.

Dạng từ của louange

Đi với mạo từ: un louange · le louange

Số nhiềulouanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praise

Câu hỏi thường gặp

louange nghĩa là gì?

louange (danh từ) nghĩa là hợp đồng cho thuê.

louange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louange (giọng Pháp chuẩn): /lu.ɑ̃ʒ/.

louange là giống đực hay giống cái?

louange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.