TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lotus

danh từ giống đực (m)
/lo.tys/ giọng máy của trình duyệt

lotus nghĩa là cây sen.

Nghĩa của lotus

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sen.
    • lotus d' égypte; lotus des Egyptienscây súng sen
    • lotus jujubiercây táo sen

Dạng từ của lotus

Đi với mạo từ: un lotus · le lotus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lotus

Câu hỏi thường gặp

lotus nghĩa là gì?

lotus (danh từ) nghĩa là cây sen.

lotus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotus (giọng Pháp chuẩn): /lo.tys/.

lotus là giống đực hay giống cái?

lotus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.