blutoir
danh từ giống đực (m)
/bly.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
blutoir nghĩa là cái giần bột.
Nghĩa của blutoir
Danh từ · giống đực
- Cái giần bột.
Dạng từ của blutoir
Đi với mạo từ: un blutoir · le blutoir
| Số nhiều | blutoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sifter, sieve (especially for separating flour from bran)
Câu hỏi thường gặp
blutoir nghĩa là gì?
blutoir (danh từ) nghĩa là cái giần bột.
blutoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blutoir (giọng Pháp chuẩn): /bly.twaʁ/.
blutoir là giống đực hay giống cái?
blutoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).