TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blutoir

danh từ giống đực (m)
/bly.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

blutoir nghĩa là cái giần bột.

Nghĩa của blutoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái giần bột.

Dạng từ của blutoir

Đi với mạo từ: un blutoir · le blutoir

Số nhiềublutoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sifter, sieve (especially for separating flour from bran)

Câu hỏi thường gặp

blutoir nghĩa là gì?

blutoir (danh từ) nghĩa là cái giần bột.

blutoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blutoir (giọng Pháp chuẩn): /bly.twaʁ/.

blutoir là giống đực hay giống cái?

blutoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.