TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blâme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blam/ giọng máy của trình duyệt

blâme nghĩa là sự chê trách, sự khiển trách.

Nghĩa của blâme

Danh từ · giống đực

  1. Sự chê trách.
    • Encourir le blâmebị chê trách
  2. Sự khiển trách.
    • Infliger un blâme à un élèvekhiển trách một học sinh

Dạng từ của blâme

Đi với mạo từ: un blâme · le blâme

Số nhiềublâmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blâme

Trái nghĩa

Họ từ của blâme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticism, censure; official warning, reprimand

Câu hỏi thường gặp

blâme nghĩa là gì?

blâme (danh từ) nghĩa là sự chê trách, sự khiển trách.

blâme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blâme (giọng Pháp chuẩn): /blam/.

blâme là giống đực hay giống cái?

blâme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.