blâme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blam/ giọng máy của trình duyệt
blâme nghĩa là sự chê trách, sự khiển trách.
Nghĩa của blâme
Danh từ · giống đực
- Sự chê trách.
- Encourir le blâmebị chê trách
- Sự khiển trách.
- Infliger un blâme à un élèvekhiển trách một học sinh
Dạng từ của blâme
Đi với mạo từ: un blâme · le blâme
| Số nhiều | blâmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blâme
Trái nghĩa
Họ từ của blâme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criticism, censure; official warning, reprimand
Câu hỏi thường gặp
blâme nghĩa là gì?
blâme (danh từ) nghĩa là sự chê trách, sự khiển trách.
blâme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blâme (giọng Pháp chuẩn): /blam/.
blâme là giống đực hay giống cái?
blâme là danh từ giống đực (dùng với un, le).