TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approbation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

approbation nghĩa là sự đồng ý, sự tán thành, sự chuẩn y, sự phê chuẩn.

Nghĩa của approbation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đồng ý, sự tán thành.
    • Approbation tacite, approbation expressesự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành
  2. Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.
    • Soumettre un projet à l'approbation des supérieurstrình một dự án lên cấp trên chuẩn y
  3. Sự tán thưởng, sự khen.
    • Une conduite digne d'approbationcách cư xử đáng khen

Dạng từ của approbation

Đi với mạo từ: une approbation · l'approbation

Số nhiềuapprobations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approbation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approval (permission)

Câu hỏi thường gặp

approbation nghĩa là gì?

approbation (danh từ) nghĩa là sự đồng ý, sự tán thành, sự chuẩn y, sự phê chuẩn.

approbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approbation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.

approbation là giống đực hay giống cái?

approbation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.