approbatif
/a.pʁɔ.ba.tif/ giọng máy của trình duyệt
approbatif nghĩa là tỏ sự đồng ý, tán thành.
Nghĩa của approbatif
Tính từ
- Tỏ sự đồng ý, (để) tán thành.
- Geste approbatifcử chỉ tán thành
- Signe de tête approbatifcái gật đầu đồng ý
Dạng từ của approbatif
| Số nhiều | approbatifs |
| Giống cái | approbative |
| Giống cái số nhiều | approbatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approbatif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của approbatif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ approbative; approving
Câu hỏi thường gặp
approbatif nghĩa là gì?
approbatif (tính từ) nghĩa là tỏ sự đồng ý, tán thành.
approbatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approbatif (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ba.tif/.