TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approbativité

danh từ giống cái (f)
/a.pʁɔ.ba.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

approbativité nghĩa là chứng tán thành.

Nghĩa của approbativité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tán thành.

Dạng từ của approbativité

Đi với mạo từ: une approbativité · l'approbativité

Số nhiềuapprobativités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approbativement

Câu hỏi thường gặp

approbativité nghĩa là gì?

approbativité (danh từ) nghĩa là chứng tán thành.

approbativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approbativité (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ba.ti.vi.te/.

approbativité là giống đực hay giống cái?

approbativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.