TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approbateur

/a.pʁɔ.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

approbateur nghĩa là đồng ý, tán thành, người tán thành, người chấp thuận.

Nghĩa của approbateur

Tính từ

  1. Đồng ý, tán thành.
    • Sourire approbateurnụ cười tán thành

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người tán thành, người chấp thuận.

Dạng từ của approbateur

Số nhiềuapprobateurs
Giống cáiapprobatrice /a.pʁɔ.bat.ʁis/
Giống cái số nhiềuapprobatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approbateur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ approving

Câu hỏi thường gặp

approbateur nghĩa là gì?

approbateur (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng ý, tán thành, người tán thành, người chấp thuận.

approbateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approbateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ba.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.