approbateur
/a.pʁɔ.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
approbateur nghĩa là đồng ý, tán thành, người tán thành, người chấp thuận.
Nghĩa của approbateur
Tính từ
- Đồng ý, tán thành.
- Sourire approbateurnụ cười tán thành
Danh từ · giống đực
- Văn học Người tán thành, người chấp thuận.
Dạng từ của approbateur
| Số nhiều | approbateurs |
| Giống cái | approbatrice /a.pʁɔ.bat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | approbatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approbateur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ approving
Câu hỏi thường gặp
approbateur nghĩa là gì?
approbateur (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng ý, tán thành, người tán thành, người chấp thuận.
approbateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approbateur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ba.tœʁ/.